TIỂU SỬ ĐÔ ĐỐC NGUYỄN VĂN HIẾN

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá tải Tỷ giá cả chi phí mặt chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,750.00 22,770.00 22,950.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,657.00 16,766.00 17,049.00
CAD ĐÔ CANADA 17,918.00" 18,027.00 18,295.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,298.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,899.00 24,999.00 25,371.00
GBP BẢNG ANH - 29,885.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 188.72 189.67 192.49
KRW WON HÀN QUỐC - 18.63 -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE mãng cầu UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,601.00 16,710.00 16,958.00
THB BẠT THÁI LAN - 675.00 -

giá vàng bây giờ sở hữu vào đẩy ra SJC tp hcm 1-10L SJC thành phố hà nội DOJI hcm DOJI tp hà nội PNJ tp hcm PNJ thành phố hà nội Phú Qúy SJC Bảo Tín Minh Châu ngươi Hồng ngân hàng xuất nhập khẩu eximbank acb SCB TPBANK GOLD
67,850 68,750
67,850 68,770
67,650 68,850
67,800 68,800
67,800 68,750
67,800 68,750
67,800 68,750
67,820 68,750
67,900100 68,55050
68,000 68,600
61,200 61,600
68,200 68,900
67,800 68,800
Cập nhật thời hạn thực 24/24

*

Tạp chí năng lượng điện tử bên đầu tư