Thông số kỹ thuật xe lanos

yêu mến hiệu: DAEWOO Model: Lanos Năm Sản Xuất: 2001 cỗ Chuyển Số: 5 speed Manual TransmissionTốc Độ về tối Đa: 172 Km/HLượng Khí Thải Co2: Nhãn Năng Lượng(A - F): G

Bạn đang xem: Thông số kỹ thuật xe lanos

Thông số chi tiết - DAEWOO LANOS 1.5 STYLE 2001 TỔNG QUAN
Giဠ14.045
New Price RoadworthyN/A
Road Tax / 3 Months€ 93 - € 104
Body Type5 Cửa, Hatchback
Bộ đưa Số5 tốc độ Manual Transmission
Số Lượng Ghế5
SegmentC (Small Medium)
IntroductionJanuary 2001
EndApril 2003
DRIVE
Drive WheelTrước
Engine/Motor TypeĐộng Cơ
Fuel TypeGasoline
Power63 Kw (86 Hp)
Total Max. Power (Kw)63
Total Max. Nguồn (Hp)86
Mô-Men Xoắn cực Đại130 Nm
ĐỘNG CƠ
Cylinders4, In Line
Van Trên từng Xi Lanh2
Engine Capacity1498 Cc
Đường Kính X hành trình dài Piston76,5 X 81,5 Mm
Tỷ Lệ Nén9,5 :1
Công Suất buổi tối Đa63 Kw (86 Hp)
Power (Kw)63
Power (Hp)86
Max. Power nguồn Rpm5400 Tpm
Mô-Men Xoắn rất Đại130 Nm
Max Torque Rpm3200 Tpm
Hệ Thống Nhiên LiệuĐa Điểm (Multipoint Injection)
Valve ActuationOhc
Bộ Tăng ÁpKhông
CatalystThông Thường
Fuel Tank Capacity48 L
HIỆU SUẤT
Tốc Độ tối Đa172 Km/H
Acceleration 0-100 Km / H12,5 S
Practice Consumption MonitorN.B.
CONSUMPTION (NEDC)
Urban Consumption10,6 L/100Km
Mức Tiêu Thụ quanh đó Đô Thị5,7 L/100Km
Mức Tiêu Thụ lếu Hợp7,5 L/100Km
Lượng Khí Thải Co2238 G/Km
Nhãn Năng Lượng(A - F)G
Chỉ Số năng lượng Tiêu ThụN/A
Quãng Đường Đi bên trên 1 Lần SạcN/A
CONSUMPTION (WLTP)
Low Consumption
Medium Consumption
High Consumption
Very High Consumption
Mức Tiêu Thụ láo Hợp
Lượng Khí Thải Co2
Quãng Đường Đi trên 1 Lần SạcN/A
Chỉ Số năng lượng Tiêu ThụN/A
CHASSIS
Hệ Thống Treo TrướcLò Xo
Hệ Thống Treo SauLò Xo
Bộ bớt Chấn Phía Trước
Bộ bớt Chấn Phía Sau
Phanh TrướcVentilated Discs, 256 Mm
Phanh SauDrums
Kích Thước Lốp Trước175/70Tr13
Kích Thước Lốp Sau175/70Tr13
Turning Circle9,8 M
BỘ CHUYỂN SỐ
1St Gear3,55:1
2Nd Gear2,05:1
3Rd Gear1,35:1
4Th Gear0,97:1
5Th Gear0,76:1
6Th Gear
7Th Gear
8Th Gear
9Th Gear
Số Lùi3,33:1
Final Drive4,18:1
Rpm At 120 Km/H (Theoretical)3.500 Tpm
WEIGHTS
Curb Weight1021 Kg
Max. Payload574 Kg
Max. Permissible Mass1595 Kg
Max. Front Axle Mass- Kg
Max. Rear Axle Mass- Kg
Max. Braked Trailer Mass1000 Kg
Max. Unbraked Trailer Mass480 Kg
Max. Nose Weight- Kg
Max. Roof Load- Kg
LUGGAGE / LOAD COMPARTMENT
Cargo Capacity250-886 L
Length Min./Max.730 mm / -
Width Min./Max.
Chiều Cao
Height Of Lift Threshold690 Mm
EXTERIOR SIZES
Length4074 Mm
Chiều Rộng1678 Mm
Chiều Cao1432 Mm
Chiều lâu năm Cơ Sở2520 Mm
Front Track Width1405 Mm
Rear Track Width1425 Mm
Ground Clearance160 Mm
INTERIOR SIZES
Distance Backrest / Pedals
Front Headroom
Front Backrest Length
Front Seat Length
Front Entry Height
Front Interior Width
Distance Backrest Front / Rear
Avg. Distance Backrest Front / Rear
Rear Headroom910 Mm
Backrest Length
Rear Seat Length
Rear Seat Height320 Mm
Rear Interior Width
SAFETY
Crash test Result**
AbsN/A
Brake Force DistributionN/A
Brake AssistN/A
Emergency Braking AssistanceN/A
Blind Spot AssistN/A
Stability ControlN/A
Traction ControlN/A
Limited Slip DifferentialN/A
Driver"S Airbag
Passenger Airbag
Side AirbagsN/A
Head / Curtain AirbagsN/A
Driver"S Knee AirbagN/A
Hill AssistN/A
Lane AssistN/A
Blind Spot AssistantN/A
Fatigue SensorN/A
Tire Pressure SensorN/A
City ??Safety SystemN/A
Night Vision With Person RecognitionN/A
Precrash SystemN/A
High Beam AssistantN/A
Traffic Sign RecognitionN/A
Collision Warning SystemN/A
Automatic cấp độ ControlN/A
COMFORT
Central Door Locking
Keyless Entry/Start
Start ButtonN/A
Control CircuitN/A
Electric WindowsYes(Front)
Power Steering
Cruise ControlN/A
Air ConditioningYes(Manually Operated)
Left/Right Temperature ControlN/A
Parking SensorsN/A
Reverse CameraN/A
Parking MachineN/A
Electric Parking BrakeN/A
Start / Stop SystemN/A
INTERIOR
Height Adjustment SeatN/A
Lumbar tư vấn SeatN/A
Electric Adjustment SeatN/A
Heated SeatsN/A
Ventilated SeatsN/A
Sports SeatsN/A
Leather Covered Steering WheelN/A
Adjustable Steering Wheel
Heated Steering WheelN/A
Leather UpholsteryN/A
Rear HeadrestsN/A
Folding Rear SeatsYes(In Parts)
Sliding Rear SeatN/A
Center ArmrestN/A
Automatically Dimming Interior MirrorN/A
Reading Lamp(S)N/A
Illuminated Makeup MirrorN/A
Adjustable Dashboard LightingN/A
Tachometer
Day Counter
Cooling Water Temperature Gauge
Outside Temperature GaugeN/A
Board ComputerN/A
Audio SystemN/A
Digital Radio (Dab)N/A
Steering Wheel Controls For AudioN/A
Audio InputN/A
Navigation SystemN/A
BluetoothN/A
NGOẠI THẤT
Interval Wiper (S)Yes(Adjustable)
Alloy WheelsN/A
Sliding / Tilting RoofN/A
Panoramic RoofN/A
Roof RailsN/A
Metallic Paint€ 315
Painted Bumpers
Tinted Glass
Rear Privacy GlassN/A
Electric Mirrors
Folding Exterior MirrorsN/A
Automatically Dimming Exterior MirrorsN/A
Direction Indicator In Exterior MirrorsN/A
Front Fog Lights
Automatically Switching On LightingN/A
Xenon HeadlightsN/A
Led HeadlightsN/A
Led Rear LightingN/A
Daytime Running LightsN/A
Headlamp WashersN/A
Burglar AlarmN/A
SERVICE và WARRANTY
Service15.000 Km / 1 Year
Bảo Hành Chung3 Year, không Giới Hạn
Body Warranty6 Year
PRICES / VAT / BPM
New Price Tax€ 14.045
New Price RoadworthyN/A
NEW PRICE HISTORY
New Price 2003€ 14.045
New Price 2002€ 14.045
New Price 2001€ 14.065
COSTS PER MONTH (4 YEARS / 15,000 KM P.J.)
4 Years Depreciation€ 188
Motor Vehicle Tax€ 31
Insurance€ 36
Fuel Costs€ 191
Bảo Trì€ 44
Total Costs€ 491
Total Costs Per Kilometer39,3 Ct/Km

Xem thêm: Cách Tăng Chiều Cao Ở Tuổi 17 Tuổi Có Cao Được Nữa Không ? Cách Tăng Chiều Cao Ở Tuổi 17

Hình Ảnh - DAEWOO LANOS 1.5 STYLE 2001
*
*

Category review Laptop máy ảnh Máy điều hòa Tivi Tủ lạnh sản phẩm thể thao máy tính bảng vật dụng giặt sạc sạc dự phòng Đồng hồ thông minh xe Môtô Điện thoại Xe khá