BẢNG GIÁ XE Ô TÔ VIỆT NAM

Mẫu xeHãngTất cảChevroletFordHondaHyundaiInfinitiIsuzuKiaLexusMaseratiMazdaMercedesMitsubishiNissanPeugeotPorscheRenaultSsangyongSubaruSuzukiToyotaVinfastVolkswagenVolvoLoại xeTất cảSedanHatchbackMPVSUVSUV-CoupeSUV-WagonPick-upCoupeCoupe 2 cửaCoupe 4 cửaCrossoverConvertibleRoadsterSiêu xeStation WagonNguồn gốcTất cảNhập khẩuLắp rápGiá niêm yết(triệu)Tất cả300-500500-800800-1.2001.200-1.5001.500-2.0002.000-2.5002.500-3.0003.000-4.0004.000-7.000> 7.000* Giá đàm phán(triệu)Tất cả300-500500-800800-1.2001.200-1.5001.500-2.0002.000-2.5002.500-3.0003.000-4.0004.000-7.000> 7.000Động cơCông suất(mã lực)Mô-men xoắn(Nm)
* Giá thảo luận được xây dựng 1 phần tự công bố do người hâm mộ hỗ trợ với không độc nhất thiết trùng cùng với thực tiễn bán sản phẩm. Các hãng sản xuất Audi, Jaguar, Lvà Rover, Rolls-Royce, Bentley, Lamborghini không ra mắt báo cáo.

Bạn đang xem: Bảng giá xe ô tô việt nam

*

Toyota

*

Honda

*

Vinfast

*

Mercedes

*

Hyundai

*

KIA

*

Mitsubishi

*

Porsche

*

Ford

*

Mazda

*

Infiniti

*

Lexus

*

Chevrolet

*

Nissan

*

Maserati

*

Volkswagen

*

Peugeot

*

Subaru

*

Volvo

*

Isuzu

*

Renault

*

Suzuki


Xem thêm:

*

Sedan

*

Hatchback

*

MPV

*

SUV

*

Pichồng Up

*

Crossover


*