BẢNG GIÁ VÀNG 9999 HÔM NAY

Cập nhập giá chỉ vàng lúc này trong nước và gắng giới. Giá đá quý SJC, PNJ, DOJI, xoàn 9999 trên Hà Nội, TP. Hồ nước Chí Minh, Đà Nẵng và các địa phương. Phân tích dịch chuyển giá vàng hàng ngày. Update thị trường rubi trực tuyến bắt đầu nhất: kim cương 18k, 24k, 9999,SJC, bảng báo giá vàng nội địa và nhân loại được update nhanh nhất tại đây.

BẢNG GIÁ VÀNG HÔM NAY


Bạn đang xem: Bảng giá vàng 9999 hôm nay

DOJI HN

60,850 61,550 60,850 61,550

DOJI SG

61,000 61,600 61,000 61,600

MARITIME BANK

60,650 61,950 60,650 61,950

Phú Qúy SJC

61,150 50 61,700 50 61,100 61,650

VIETINBANK GOLD

61,000 61,670 61,000 61,670

SJC TP HCM

61,000 61,650 61,000 61,650

SJC Hà Nội

61,000 61,670 61,000 61,670

SJC Đà Nẵng

61,000 61,670 61,000 61,670

PNJ TP.HCM

52,200 53,000 52,200 53,000

PNJ HN

52,200 53,000 52,200 53,000

Đơn vị: nghìn đồng/lượng

*
Tăng giảm đối chiếu với cách đây không lâu đó


Xem thêm: Phẩm Giá Quý Ông Diễn Viên, Phẩm Chất Quý Ông (Phim Truyền Hình)

GIÁ VÀNG SJC HÔM NAY

Loại vàngMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L61.00061.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ52.30053.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ52.30053.100
Vàng phái nữ trang 99,99%52.00052.700
Vàng thiếu phụ trang 99%51.07852.178
Vàng thiếu nữ trang 75%37.67939.679
Vàng đàn bà trang 58,3%28.87730.877
Vàng thiếu phụ trang 41,7%20.12822.128
Hà Nội
Vàng SJC61.00061.670
Đà Nẵng
Vàng SJC61.00061.670
Nha Trang
Vàng SJC61.00061.670
Cà Mau
Vàng SJC61.00061.670
Huế
Vàng SJC60.97061.680
Bình Phước
Vàng SJC60.98061.670
Biên Hòa
Vàng SJC61.00061.650
Miền Tây
Vàng SJC61.00061.650
Quãng Ngãi
Vàng SJC61.00061.650
Long Xuyên
Vàng SJC61.02061.700
Bạc Liêu
Vàng SJC61.00061.670
Quy Nhơn
Vàng SJC60.98061.670
Phan Rang
Vàng SJC60.98061.670
Hạ Long
Vàng SJC60.98061.670
Quảng Nam
Vàng SJC60.98061.670

Xem Giá vàng SJC trên Website sjc.com.vn

GIÁ VÀNG PNJ MỚI NHẤT HÔM NAY

Cập nhật tiên tiến nhất từ công ty Cổ Phần Vàng bạc đãi Đá Quý Phú Nhuận.


PNJ 5,220,0005,300,000
SJC 6,100,0006,165,000
Nhẫn PNJ (24K) 5,220,0005,290,000
Nữ trang 24K 5,180,0005,260,000
Nữ trang 18K 3,820,0003,960,000
Nữ trang 14K 2,952,0003,092,000
Nữ trang 10K 2,063,0002,203,000